nhơm nhớp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái dính và bẩn, gây cảm giác khó chịu khi chạm vào: "nhơm nhớp" mô tả bề mặt của vật gì đó bị dính các chất bẩn, nhờn, hoặc ẩm ướt một cách khó chịu, thường là do dầu mỡ, thức ăn, hoặc chất lỏng nhớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lá bánh chưng nhơm nhớp. (Lá gói bánh chưng bị dính và bẩn.)
- Sau trận mưa, con đường đất trở nên nhơm nhớp. (Sau cơn mưa, con đường đất trở nên lầy lội và dính bẩn.)
- Tay nó nhơm nhớp mỡ sau khi sửa xe. (Tay anh ta dính đầy dầu mỡ một cách bẩn thỉu sau khi sửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả cảm giác tinh thần khó chịu, bất an:
- Câu chuyện đó khiến lòng tôi cảm thấy nhơm nhớp. (Câu chuyện đó khiến trong lòng tôi cảm thấy bứt rứt, không yên.)
- Mối quan hệ nhơm nhớp tiền bạc. (Mối quan hệ bị vấy bẩn, phức tạp bởi những toan tính về tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhớp (tính từ): Bẩn, dính, nhờn.
- Mặt bàn nhớp mỡ. (Mặt bàn dính đầy mỡ bẩn.)
- Nhớp nháp (tính từ, láy): Cũng có nghĩa tương tự "nhơm nhớp", chỉ sự dính bẩn, ướt át khó chịu.
- Giấy ướt nhớp nháp. (Tờ giấy bị ướt và dính bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Bẩn thỉu: Rất bẩn.
- Dính nhớp: Dính và bẩn.
- Nhờn nhợt: Có cảm giác nhờn và khó chịu (thường dùng cho da hoặc bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Sạch sẽ: Không có vết bẩn.
- Khô ráo: Không ẩm ướt, dính.
- Thơm tho: Sạch sẽ và có mùi dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
- Nhơm nhớp như chạm phải cứt: (Thành ngữ thô tục) Nhấn mạnh cảm giác cực kỳ ghê tởm, khó chịu khi chạm vào thứ gì đó bẩn thỉu.
- Tay dính keo, nhơm nhớp như chạm phải cứt. (Tay dính keo, cảm giác bẩn và khó chịu vô cùng.)
- Dính và bẩn: Lá bánh chưng nhơm nhớp.